XE Logo

MXN đến TZS

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái MXN/TZS 150.34 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS
1% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS
2% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS
3% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS
4% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS
5% 1 MXN 0.010 MXN -0.50 TZS

Chuyển đổi Peso Mexico thành Shilling Tanzania

MXN TZS
1 150.34
5 751.72
10 1503.44
20 3006.89
50 7517.23
100 15034.46
250 37586.17
500 75172.34
1000 150344.68

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Peso Mexico

TZS MXN
1 0.0067
5 0.033
10 0.067
20 0.13
50 0.33
100 0.67
250 1.66
500 3.32
1000 6.65

Thông tin thêm về MXN hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ