XE Logo

MXN đến TRY

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/TRY 2.62 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.97 TRY

Chuyển đổi Peso Mexico thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MXN TRY
1 2.62
5 13.10
10 26.20
20 52.41
50 131.04
100 262.09
250 655.24
500 1310.48
1000 2620.96

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Peso Mexico

TRY MXN
1 0.38
5 1.90
10 3.81
20 7.63
50 19.07
100 38.15
250 95.38
500 190.76
1000 381.53

Thông tin thêm về MXN hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ