XE Logo

MXN đến TMT

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái MXN/TMT 0.20319 đã cập nhật 2 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 TMT

Chuyển đổi Peso Mexico thành Manat Turkmenistan

MXN TMT
1 0.20
5 1.01
10 2.03
20 4.06
50 10.15
100 20.31
250 50.79
500 101.59
1000 203.18

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Peso Mexico

TMT MXN
1 4.92
5 24.60
10 49.21
20 98.43
50 246.07
100 492.15
250 1230.37
500 2460.75
1000 4921.51

Thông tin thêm về MXN hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ