XE Logo

MXN đến PHP

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/PHP 3.51 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 PHP

Chuyển đổi Peso Mexico thành Peso Philipin

MXN PHP
1 3.51
5 17.59
10 35.19
20 70.38
50 175.95
100 351.91
250 879.79
500 1759.59
1000 3519.18

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Mexico

PHP MXN
1 0.28
5 1.42
10 2.84
20 5.68
50 14.20
100 28.41
250 71.03
500 142.07
1000 284.15

Thông tin thêm về MXN hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ