XE Logo

MXN đến NPR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/NPR 8.78 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.91 NPR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rupee Nepal

MXN NPR
1 8.78
5 43.91
10 87.82
20 175.65
50 439.13
100 878.27
250 2195.67
500 4391.35
1000 8782.71

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Peso Mexico

NPR MXN
1 0.11
5 0.57
10 1.13
20 2.27
50 5.69
100 11.38
250 28.46
500 56.93
1000 113.86

Thông tin thêm về MXN hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ