XE Logo

MXN đến LRD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/LRD 10.64 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.89 LRD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la Liberia

MXN LRD
1 10.64
5 53.20
10 106.41
20 212.83
50 532.09
100 1064.18
250 2660.46
500 5320.93
1000 10641.87

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Peso Mexico

LRD MXN
1 0.094
5 0.47
10 0.94
20 1.87
50 4.69
100 9.39
250 23.49
500 46.98
1000 93.96

Thông tin thêm về MXN hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ