XE Logo

MXN đến LBP

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái MXN/LBP 5191.33 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP
1% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP
2% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP
3% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP
4% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP
5% 1 MXN 0.010 MXN -51 LBP

Chuyển đổi Peso Mexico thành Bảng Li-băng

MXN LBP
1 5191.33
5 25956.66
10 51913.33
20 103826.67
50 259566.67
100 519133.35
250 1297833.38
500 2595666.76
1000 5191333.52

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Peso Mexico

LBP MXN
1 0.00019
5 0.00096
10 0.0019
20 0.0039
50 0.0096
100 0.019
250 0.048
500 0.096
1000 0.19

Thông tin thêm về MXN hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ