XE Logo

MXN đến LAK

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/LAK 1273.15 đã cập nhật 10 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-lak
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng LAK
0% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK
1% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK
2% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK
3% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK
4% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK
5% 1 MXN 0.010 MXN -12 LAK

Chuyển đổi Peso Mexico thành Kip Lào

MXN LAK
1 1273.15
5 6365.78
10 12731.57
20 25463.15
50 63657.89
100 127315.78
250 318289.47
500 636578.94
1000 1273157.88

Chuyển đổi Kip Lào thành Peso Mexico

LAK MXN
1 0.00079
5 0.0039
10 0.0079
20 0.016
50 0.039
100 0.079
250 0.20
500 0.39
1000 0.79

Thông tin thêm về MXN hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ