XE Logo

MXN đến ILS

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/ILS 0.16823 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 ILS

Chuyển đổi Peso Mexico thành Sheqel Israel mới

MXN ILS
1 0.17
5 0.84
10 1.68
20 3.36
50 8.41
100 16.82
250 42.05
500 84.11
1000 168.23

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Mexico

ILS MXN
1 5.94
5 29.72
10 59.44
20 118.88
50 297.20
100 594.41
250 1486.03
500 2972.06
1000 5944.12

Thông tin thêm về MXN hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ