XE Logo

MXN đến HRK

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái MXN/HRK 0.37184 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HRK

Chuyển đổi Peso Mexico thành Kuna Croatia

MXN HRK
1 0.37
5 1.85
10 3.71
20 7.43
50 18.59
100 37.18
250 92.96
500 185.92
1000 371.84

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Peso Mexico

HRK MXN
1 2.68
5 13.44
10 26.89
20 53.78
50 134.46
100 268.93
250 672.32
500 1344.65
1000 2689.30

Thông tin thêm về MXN hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ