XE Logo

MXN đến HKD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/HKD 0.45422 đã cập nhật 26 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 HKD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la Hồng Kông

MXN HKD
1 0.45
5 2.27
10 4.54
20 9.08
50 22.71
100 45.42
250 113.55
500 227.10
1000 454.21

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Peso Mexico

HKD MXN
1 2.20
5 11.00
10 22.01
20 44.03
50 110.07
100 220.15
250 550.39
500 1100.79
1000 2201.58

Thông tin thêm về MXN hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ