XE Logo

MXN đến EUR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/EUR 0.049317 đã cập nhật 10 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 EUR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Euro

MXN EUR
1 0.049
5 0.25
10 0.49
20 0.99
50 2.46
100 4.93
250 12.32
500 24.65
1000 49.31

Chuyển đổi Euro thành Peso Mexico

EUR MXN
1 20.27
5 101.38
10 202.76
20 405.53
50 1013.84
100 2027.69
250 5069.24
500 10138.48
1000 20276.96

Thông tin thêm về MXN hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ