XE Logo

MXN đến CVE

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái MXN/CVE 5.44 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.95 CVE

Chuyển đổi Peso Mexico thành Escudo Cape Verde

MXN CVE
1 5.44
5 27.23
10 54.46
20 108.92
50 272.31
100 544.63
250 1361.57
500 2723.15
1000 5446.30

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Peso Mexico

CVE MXN
1 0.18
5 0.92
10 1.83
20 3.67
50 9.18
100 18.36
250 45.90
500 91.80
1000 183.61

Thông tin thêm về MXN hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ