XE Logo

MXN đến CNY

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MXN/CNY 0.39471 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 CNY

Chuyển đổi Peso Mexico thành Nhân dân tệ

MXN CNY
1 0.39
5 1.97
10 3.94
20 7.89
50 19.73
100 39.47
250 98.67
500 197.35
1000 394.70

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Peso Mexico

CNY MXN
1 2.53
5 12.66
10 25.33
20 50.67
50 126.67
100 253.35
250 633.37
500 1266.75
1000 2533.51

Thông tin thêm về MXN hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ