XE Logo

MXN đến BZD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BZD - Đô la Belize select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/BZD 0.11658 đã cập nhật 3 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-bzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la Belize là tiền tệ của Belize

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng BZD
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BZD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la Belize

MXN BZD
1 0.12
5 0.58
10 1.16
20 2.33
50 5.82
100 11.65
250 29.14
500 58.29
1000 116.58

Chuyển đổi Đô la Belize thành Peso Mexico

BZD MXN
1 8.57
5 42.88
10 85.77
20 171.55
50 428.88
100 857.76
250 2144.41
500 4288.82
1000 8577.64

Thông tin thêm về MXN hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ