XE Logo

MXN đến BRL

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái MXN/BRL 0.28639 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BRL

Chuyển đổi Peso Mexico thành Real Braxin

MXN BRL
1 0.29
5 1.43
10 2.86
20 5.72
50 14.31
100 28.63
250 71.59
500 143.19
1000 286.38

Chuyển đổi Real Braxin thành Peso Mexico

BRL MXN
1 3.49
5 17.45
10 34.91
20 69.83
50 174.58
100 349.17
250 872.93
500 1745.87
1000 3491.74

Thông tin thêm về MXN hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ