XE Logo

MXN đến BMD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MXN/BMD 0.057950 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mxn-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD
1% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD
2% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD
3% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD
4% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD
5% 1 MXN 0.010 MXN 1.0 BMD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Đô la Bermuda

MXN BMD
1 0.058
5 0.29
10 0.58
20 1.15
50 2.89
100 5.79
250 14.48
500 28.97
1000 57.94

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Peso Mexico

BMD MXN
1 17.25
5 86.28
10 172.56
20 345.12
50 862.81
100 1725.63
250 4314.09
500 8628.19
1000 17256.39

Thông tin thêm về MXN hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ