XE Logo

MUR đến JPY

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MUR/JPY 3.34 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mur-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 JPY

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Yên Nhật

MUR JPY
1 3.34
5 16.71
10 33.42
20 66.85
50 167.13
100 334.26
250 835.66
500 1671.33
1000 3342.67

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Mauritius

JPY MUR
1 0.30
5 1.49
10 2.99
20 5.98
50 14.95
100 29.91
250 74.79
500 149.58
1000 299.16

Thông tin thêm về MUR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ