XE Logo

MUR đến ISK

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MUR/ISK 2.61 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mur-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.97 ISK

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Króna Iceland

MUR ISK
1 2.61
5 13.07
10 26.15
20 52.31
50 130.78
100 261.57
250 653.93
500 1307.86
1000 2615.72

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Mauritius

ISK MUR
1 0.38
5 1.91
10 3.82
20 7.64
50 19.11
100 38.23
250 95.57
500 191.15
1000 382.30

Thông tin thêm về MUR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ