XE Logo

MOP đến TZS

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái MOP/TZS 321.08 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS
1% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS
2% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS
3% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS
4% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS
5% 1 MOP 0.010 MOP -2.2 TZS

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Shilling Tanzania

MOP TZS
1 321.08
5 1605.43
10 3210.86
20 6421.73
50 16054.33
100 32108.66
250 80271.66
500 160543.32
1000 321086.65

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Pataca Ma Cao

TZS MOP
1 0.0031
5 0.016
10 0.031
20 0.062
50 0.16
100 0.31
250 0.78
500 1.55
1000 3.11

Thông tin thêm về MOP hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ