XE Logo

MOP đến TMT

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái MOP/TMT 0.43415 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT
1% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT
2% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT
3% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT
4% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT
5% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 TMT

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Manat Turkmenistan

MOP TMT
1 0.43
5 2.17
10 4.34
20 8.68
50 21.70
100 43.41
250 108.53
500 217.07
1000 434.15

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Pataca Ma Cao

TMT MOP
1 2.30
5 11.51
10 23.03
20 46.06
50 115.16
100 230.33
250 575.83
500 1151.66
1000 2303.32

Thông tin thêm về MOP hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ