XE Logo

MOP đến SAR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái MOP/SAR 0.46473 đã cập nhật 28 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR
1% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR
2% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR
3% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR
4% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR
5% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 SAR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Riyal Ả Rập Xê-út

MOP SAR
1 0.46
5 2.32
10 4.64
20 9.29
50 23.23
100 46.47
250 116.18
500 232.36
1000 464.72

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Pataca Ma Cao

SAR MOP
1 2.15
5 10.75
10 21.51
20 43.03
50 107.58
100 215.17
250 537.94
500 1075.89
1000 2151.79

Thông tin thêm về MOP hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ