XE Logo

MOP đến QAR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق

Tỷ giá hối đoái MOP/QAR 0.45137 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-qar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng QAR
0% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR
1% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR
2% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR
3% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR
4% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR
5% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 QAR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Rial Qatar

MOP QAR
1 0.45
5 2.25
10 4.51
20 9.02
50 22.56
100 45.13
250 112.84
500 225.68
1000 451.36

Chuyển đổi Rial Qatar thành Pataca Ma Cao

QAR MOP
1 2.21
5 11.07
10 22.15
20 44.30
50 110.77
100 221.54
250 553.87
500 1107.74
1000 2215.49

Thông tin thêm về MOP hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ