XE Logo

MOP đến PLN

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MOP/PLN 0.44639 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN
1% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN
2% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN
3% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN
4% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN
5% 1 MOP 0.010 MOP 1.0 PLN

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Zloty Ba Lan

MOP PLN
1 0.45
5 2.23
10 4.46
20 8.92
50 22.31
100 44.63
250 111.59
500 223.19
1000 446.38

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Pataca Ma Cao

PLN MOP
1 2.24
5 11.20
10 22.40
20 44.80
50 112.01
100 224.02
250 560.05
500 1120.10
1000 2240.21

Thông tin thêm về MOP hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ