XE Logo

MOP đến NPR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MOP/NPR 18.75 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR
2% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR
3% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR
4% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR
5% 1 MOP 0.010 MOP 0.81 NPR

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Rupee Nepal

MOP NPR
1 18.75
5 93.78
10 187.56
20 375.13
50 937.84
100 1875.69
250 4689.24
500 9378.48
1000 18756.97

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Pataca Ma Cao

NPR MOP
1 0.053
5 0.27
10 0.53
20 1.06
50 2.66
100 5.33
250 13.32
500 26.65
1000 53.31

Thông tin thêm về MOP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ