XE Logo

MOP đến MNT

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MOP/MNT 443.40 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT
1% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT
2% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT
3% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT
4% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT
5% 1 MOP 0.010 MOP -3.4 MNT

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Tugrik Mông Cổ

MOP MNT
1 443.40
5 2217.00
10 4434.01
20 8868.02
50 22170.07
100 44340.14
250 110850.36
500 221700.72
1000 443401.45

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Pataca Ma Cao

MNT MOP
1 0.0023
5 0.011
10 0.023
20 0.045
50 0.11
100 0.23
250 0.56
500 1.12
1000 2.25

Thông tin thêm về MOP hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ