XE Logo

MOP đến MGA

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái MOP/MGA 515.28 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA
1% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA
2% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA
3% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA
4% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA
5% 1 MOP 0.010 MOP -4.2 MGA

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Ariary Malagasy

MOP MGA
1 515.28
5 2576.43
10 5152.87
20 10305.75
50 25764.39
100 51528.78
250 128821.96
500 257643.93
1000 515287.86

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Pataca Ma Cao

MGA MOP
1 0.0019
5 0.0097
10 0.019
20 0.039
50 0.097
100 0.19
250 0.49
500 0.97
1000 1.94

Thông tin thêm về MOP hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ