XE Logo

MOP đến LRD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MOP/LRD 22.73 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD
2% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD
3% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD
4% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD
5% 1 MOP 0.010 MOP 0.77 LRD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Đô la Liberia

MOP LRD
1 22.73
5 113.69
10 227.38
20 454.77
50 1136.94
100 2273.89
250 5684.73
500 11369.46
1000 22738.93

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Pataca Ma Cao

LRD MOP
1 0.044
5 0.22
10 0.44
20 0.88
50 2.19
100 4.39
250 10.99
500 21.98
1000 43.97

Thông tin thêm về MOP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ