XE Logo

MOP đến LBP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái MOP/LBP 11071.39 đã cập nhật 44 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP
1% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP
2% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP
3% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP
4% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP
5% 1 MOP 0.010 MOP -1.1e+2 LBP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Li-băng

MOP LBP
1 11071.39
5 55356.96
10 110713.93
20 221427.87
50 553569.68
100 1107139.37
250 2767848.43
500 5535696.86
1000 11071393.72

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Pataca Ma Cao

LBP MOP
1 0.000090
5 0.00045
10 0.00090
20 0.0018
50 0.0045
100 0.0090
250 0.023
500 0.045
1000 0.090

Thông tin thêm về MOP hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ