XE Logo

MOP đến GNF

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MOP/GNF 1087.55 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF
1% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF
2% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF
3% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF
4% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF
5% 1 MOP 0.010 MOP -9.9 GNF

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Franc Guinea

MOP GNF
1 1087.55
5 5437.77
10 10875.54
20 21751.09
50 54377.73
100 108755.46
250 271888.66
500 543777.32
1000 1087554.65

Chuyển đổi Franc Guinea thành Pataca Ma Cao

GNF MOP
1 0.00092
5 0.0046
10 0.0092
20 0.018
50 0.046
100 0.092
250 0.23
500 0.46
1000 0.92

Thông tin thêm về MOP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ