XE Logo

MOP đến EGP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái MOP/EGP 6.52 đã cập nhật 8 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP
2% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP
3% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP
4% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP
5% 1 MOP 0.010 MOP 0.93 EGP

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Ai Cập

MOP EGP
1 6.52
5 32.63
10 65.27
20 130.55
50 326.39
100 652.78
250 1631.96
500 3263.93
1000 6527.86

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Pataca Ma Cao

EGP MOP
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.06
50 7.65
100 15.31
250 38.29
500 76.59
1000 153.18

Thông tin thêm về MOP hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ