XE Logo

MOP đến BOB

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái MOP/BOB 0.85615 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mop-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB
2% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB
3% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB
4% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB
5% 1 MOP 0.010 MOP 0.99 BOB

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Boliviano Bolivia

MOP BOB
1 0.86
5 4.28
10 8.56
20 17.12
50 42.80
100 85.61
250 214.03
500 428.07
1000 856.14

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Pataca Ma Cao

BOB MOP
1 1.16
5 5.84
10 11.68
20 23.36
50 58.40
100 116.80
250 292.00
500 584.01
1000 1168.02

Thông tin thêm về MOP hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ