XE Logo

MNT đến TRY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/TRY 0.012630 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mnt-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 TRY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MNT TRY
1 0.013
5 0.063
10 0.13
20 0.25
50 0.63
100 1.26
250 3.15
500 6.31
1000 12.63

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Tugrik Mông Cổ

TRY MNT
1 79.17
5 395.87
10 791.75
20 1583.51
50 3958.79
100 7917.58
250 19793.95
500 39587.90
1000 79175.81

Thông tin thêm về MNT hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ