XE Logo

MNT đến RUB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/RUB 0.020882 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mnt-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 RUB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rúp Nga

MNT RUB
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.42
50 1.04
100 2.08
250 5.22
500 10.44
1000 20.88

Chuyển đổi Rúp Nga thành Tugrik Mông Cổ

RUB MNT
1 47.88
5 239.44
10 478.88
20 957.76
50 2394.41
100 4788.83
250 11972.09
500 23944.19
1000 47888.38

Thông tin thêm về MNT hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ