XE Logo

MNT đến MOP

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái MNT/MOP 0.0022553 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mnt-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 MOP

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Pataca Ma Cao

MNT MOP
1 0.0023
5 0.011
10 0.023
20 0.045
50 0.11
100 0.23
250 0.56
500 1.12
1000 2.25

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Tugrik Mông Cổ

MOP MNT
1 443.40
5 2217.00
10 4434.01
20 8868.02
50 22170.07
100 44340.14
250 110850.36
500 221700.72
1000 443401.45

Thông tin thêm về MNT hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ