XE Logo

MKD đến UAH

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/UAH 0.83593 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mkd-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 UAH

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Hryvnia Ukraina

MKD UAH
1 0.84
5 4.17
10 8.35
20 16.71
50 41.79
100 83.59
250 208.98
500 417.96
1000 835.92

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Denar Macedonia

UAH MKD
1 1.19
5 5.98
10 11.96
20 23.92
50 59.81
100 119.62
250 299.06
500 598.13
1000 1196.27

Thông tin thêm về MKD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ