XE Logo

MKD đến RUB

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/RUB 1.42 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mkd-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 RUB

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rúp Nga

MKD RUB
1 1.42
5 7.12
10 14.24
20 28.48
50 71.21
100 142.43
250 356.09
500 712.19
1000 1424.39

Chuyển đổi Rúp Nga thành Denar Macedonia

RUB MKD
1 0.70
5 3.51
10 7.02
20 14.04
50 35.10
100 70.20
250 175.51
500 351.02
1000 702.05

Thông tin thêm về MKD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ