XE Logo

MKD đến LYD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái MKD/LYD 0.12085 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mkd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 LYD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Libi

MKD LYD
1 0.12
5 0.60
10 1.20
20 2.41
50 6.04
100 12.08
250 30.21
500 60.42
1000 120.84

Chuyển đổi Dinar Libi thành Denar Macedonia

LYD MKD
1 8.27
5 41.37
10 82.74
20 165.49
50 413.74
100 827.49
250 2068.74
500 4137.49
1000 8274.99

Thông tin thêm về MKD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ