XE Logo

MKD đến BGN

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
BGN - Lev Bulgaria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
лв

Tỷ giá hối đoái MKD/BGN 0.031794 đã cập nhật 26 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mkd-to-bgn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng BGN
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 BGN

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lev Bulgaria

MKD BGN
1 0.032
5 0.16
10 0.32
20 0.64
50 1.58
100 3.17
250 7.94
500 15.89
1000 31.79

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Denar Macedonia

BGN MKD
1 31.45
5 157.26
10 314.52
20 629.04
50 1572.60
100 3145.21
250 7863.03
500 15726.07
1000 31452.14

Thông tin thêm về MKD hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ