XE Logo

MGA đến TRY

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MGA/TRY 0.010873 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mga-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY
1% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY
2% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY
3% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY
4% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY
5% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 TRY

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MGA TRY
1 0.011
5 0.054
10 0.11
20 0.22
50 0.54
100 1.08
250 2.71
500 5.43
1000 10.87

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Ariary Malagasy

TRY MGA
1 91.97
5 459.86
10 919.72
20 1839.44
50 4598.60
100 9197.21
250 22993.03
500 45986.06
1000 91972.12

Thông tin thêm về MGA hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ