XE Logo

MDL đến THB

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái MDL/THB 1.87 đã cập nhật 5 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mdl-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng THB
0% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB
1% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB
2% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB
3% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB
4% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB
5% 1 MDL 0.010 MDL 0.98 THB

Chuyển đổi Leu Moldova thành Bạt Thái Lan

MDL THB
1 1.87
5 9.36
10 18.73
20 37.46
50 93.67
100 187.34
250 468.36
500 936.72
1000 1873.45

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Leu Moldova

THB MDL
1 0.53
5 2.66
10 5.33
20 10.67
50 26.68
100 53.37
250 133.44
500 266.88
1000 533.77

Thông tin thêm về MDL hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ