XE Logo

MDL đến LYD

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái MDL/LYD 0.36870 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mdl-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD
1% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD
2% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD
3% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD
4% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD
5% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LYD

Chuyển đổi Leu Moldova thành Dinar Libi

MDL LYD
1 0.37
5 1.84
10 3.68
20 7.37
50 18.43
100 36.87
250 92.17
500 184.35
1000 368.70

Chuyển đổi Dinar Libi thành Leu Moldova

LYD MDL
1 2.71
5 13.56
10 27.12
20 54.24
50 135.60
100 271.21
250 678.04
500 1356.09
1000 2712.19

Thông tin thêm về MDL hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ