XE Logo

MDL đến LVL

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái MDL/LVL 0.035179 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mdl-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL
1% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL
2% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL
3% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL
4% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL
5% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 LVL

Chuyển đổi Leu Moldova thành Lats Latvia

MDL LVL
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.70
50 1.75
100 3.51
250 8.79
500 17.58
1000 35.17

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Moldova

LVL MDL
1 28.42
5 142.13
10 284.26
20 568.52
50 1421.30
100 2842.61
250 7106.54
500 14213.08
1000 28426.17

Thông tin thêm về MDL hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ