XE Logo

MDL đến ISK

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MDL/ISK 7.11 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mdl-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK
1% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK
2% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK
3% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK
4% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK
5% 1 MDL 0.010 MDL 0.93 ISK

Chuyển đổi Leu Moldova thành Króna Iceland

MDL ISK
1 7.11
5 35.58
10 71.17
20 142.35
50 355.89
100 711.78
250 1779.47
500 3558.94
1000 7117.89

Chuyển đổi Króna Iceland thành Leu Moldova

ISK MDL
1 0.14
5 0.70
10 1.40
20 2.80
50 7.02
100 14.04
250 35.12
500 70.24
1000 140.49

Thông tin thêm về MDL hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ