XE Logo

MDL đến ILS

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MDL/ILS 0.16887 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mdl-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS
1% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS
2% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS
3% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS
4% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS
5% 1 MDL 0.010 MDL 1.0 ILS

Chuyển đổi Leu Moldova thành Sheqel Israel mới

MDL ILS
1 0.17
5 0.84
10 1.68
20 3.37
50 8.44
100 16.88
250 42.21
500 84.43
1000 168.86

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Leu Moldova

ILS MDL
1 5.92
5 29.60
10 59.21
20 118.43
50 296.09
100 592.18
250 1480.46
500 2960.92
1000 5921.84

Thông tin thêm về MDL hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ