XE Logo

MAD đến MKD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái MAD/MKD 5.70 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mad-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD
1% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD
2% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD
3% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD
4% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD
5% 1 MAD 0.010 MAD 0.94 MKD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Denar Macedonia

MAD MKD
1 5.70
5 28.51
10 57.03
20 114.07
50 285.18
100 570.36
250 1425.92
500 2851.84
1000 5703.69

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dirham Ma-rốc

MKD MAD
1 0.18
5 0.88
10 1.75
20 3.50
50 8.76
100 17.53
250 43.83
500 87.66
1000 175.32

Thông tin thêm về MAD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ