XE Logo

MAD đến ILS

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MAD/ILS 0.31566 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mad-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS
1% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS
2% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS
3% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS
4% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS
5% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 ILS

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Sheqel Israel mới

MAD ILS
1 0.32
5 1.57
10 3.15
20 6.31
50 15.78
100 31.56
250 78.91
500 157.83
1000 315.66

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dirham Ma-rốc

ILS MAD
1 3.16
5 15.83
10 31.67
20 63.35
50 158.39
100 316.79
250 791.98
500 1583.97
1000 3167.95

Thông tin thêm về MAD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ