XE Logo

MAD đến GNF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MAD/GNF 954.50 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/mad-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF
1% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF
2% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF
3% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF
4% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF
5% 1 MAD 0.010 MAD -8.5 GNF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc Guinea

MAD GNF
1 954.50
5 4772.51
10 9545.03
20 19090.06
50 47725.16
100 95450.32
250 238625.81
500 477251.63
1000 954503.27

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dirham Ma-rốc

GNF MAD
1 0.0010
5 0.0052
10 0.010
20 0.021
50 0.052
100 0.10
250 0.26
500 0.52
1000 1.04

Thông tin thêm về MAD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ