XE Logo

LRD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LRD/BMD 0.0054474 đã cập nhật 2 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lrd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BMD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đô la Bermuda

LRD BMD
1 0.0054
5 0.027
10 0.054
20 0.11
50 0.27
100 0.54
250 1.36
500 2.72
1000 5.44

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Liberia

BMD LRD
1 183.57
5 917.87
10 1835.74
20 3671.49
50 9178.74
100 18357.49
250 45893.74
500 91787.48
1000 183574.97

Thông tin thêm về LRD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ