XE Logo

LKR đến TRY

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/TRY 0.14117 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lkr-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TRY

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

LKR TRY
1 0.14
5 0.71
10 1.41
20 2.82
50 7.05
100 14.11
250 35.29
500 70.58
1000 141.17

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rupee Sri Lanka

TRY LKR
1 7.08
5 35.41
10 70.83
20 141.66
50 354.17
100 708.34
250 1770.86
500 3541.72
1000 7083.44

Thông tin thêm về LKR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ